YiWordsYiWords

sao chụp

影印

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sao: ngang (平音) · chụp: nặng (低短塞音) ?

sao chụp 影印

詞義

常用搭配

sao chụp tài liệu
複印文件
sao chụp giấy tờ
複印證件

例句

Tôi cần sao chụp hợp đồng này.
我需要複印這份合同。
Bạn đã sao chụp giấy tờ chưa?
你複印證件了嗎?

寫作必備文件

常見問題

「影印」越南語怎麼說?
「影印」的越南語是 sao chụp。
sao chụp 是什麼意思?
sao chụp 的意思是「影印」(動詞)。複印文件、圖片等的過程
sao chụp 怎麼發音?
sao chụp 有 2 個音節:sao: ngang (平音) · chụp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao chụp 常用嗎?
sao chụp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sao chụp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần sao chụp hợp đồng này.(我需要複印這份合同。);Bạn đã sao chụp giấy tờ chưa?(你複印證件了嗎?)。

想讓「sao chụp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始