YiWordsYiWords

tư liệu

素材

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tư: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音) ?

tư liệu 素材

詞義

常用搭配

tư liệu hình ảnh
圖片素材
tư liệu tham khảo
參考素材

例句

Tôi cần tư liệu để viết bài.
我需要素材來寫文章。
Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.
他收集了許多珍貴素材。

相關詞彙

常見問題

「素材」越南語怎麼說?
「素材」的越南語是 tư liệu。
tư liệu 是什麼意思?
tư liệu 的意思是「素材」(名詞)。素材,用於創作或研究的資料
tư liệu 怎麼發音?
tư liệu 有 2 個音節:tư: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tư liệu 常用嗎?
tư liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tư liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần tư liệu để viết bài.(我需要素材來寫文章。);Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.(他收集了許多珍貴素材。)。

想讓「tư liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始