YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tư liệu
tư liệu
素材
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tư: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
素材,用於創作或研究的資料
常用搭配
tư liệu hình ảnh
圖片素材
tư liệu tham khảo
參考素材
例句
Tôi cần tư liệu để viết bài.
我需要素材來寫文章。
Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.
他收集了許多珍貴素材。
相關詞彙
biên bản
會議紀要
tiến bước
邁進
đắc lực
得力
cát vệ sinh
貓砂
tối hôm đó
當晚
hậu thuẫn
後盾
常見問題
「素材」越南語怎麼說?
「素材」的越南語是 tư liệu。
tư liệu 是什麼意思?
tư liệu 的意思是「素材」(名詞)。素材,用於創作或研究的資料
tư liệu 怎麼發音?
tư liệu 有 2 個音節:tư: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tư liệu 常用嗎?
tư liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tư liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần tư liệu để viết bài.(我需要素材來寫文章。);Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.(他收集了許多珍貴素材。)。
想讓「tư liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store