YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lừa đảo
lừa đảo
詐騙
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lừa: huyền (低降) · đảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
用欺騙手段騙取錢財或利益
常用搭配
lừa đảo qua mạng
網路詐騙
hành vi lừa đảo
詐騙行為
例句
Anh ta bị bắt vì lừa đảo.
他因詐騙被抓。
Cô ấy cảnh giác với lừa đảo qua điện thoại.
她對電話詐騙很警惕。
出現在這些詞條中
bị lừa
被騙
kẻ lừa đảo
騙子
相關詞彙
lạm dụng
濫用
radar
雷達
sứ giả
使者
thờ ơ
漠不關心
điềm tĩnh
安詳
phản động
反動
常見問題
「詐騙」越南語怎麼說?
「詐騙」的越南語是 lừa đảo。
lừa đảo 是什麼意思?
lừa đảo 的意思是「詐騙」(動詞)。用欺騙手段騙取錢財或利益
lừa đảo 怎麼發音?
lừa đảo 有 2 個音節:lừa: huyền (低降) · đảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lừa đảo 常用嗎?
lừa đảo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lừa đảo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì lừa đảo.(他因詐騙被抓。);Cô ấy cảnh giác với lừa đảo qua điện thoại.(她對電話詐騙很警惕。)。
想讓「lừa đảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store