YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sứ giả
sứ giả
使者
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sứ: sắc (高升) · giả: hỏi (曲折升)
?
詞義
使者
特使
常用搭配
sứ giả hòa bình
和平使者
sứ giả ngoại giao
外交使者
例句
Sứ giả mang thông điệp quan trọng.
使者帶來了重要信息。
Ông ấy là sứ giả của vua.
他是國王的使者。
相關詞彙
thờ ơ
漠不關心
điềm tĩnh
安詳
phản động
反動
nỡ lòng
忍心
sĩ khí
士氣
lãnh thổ
領土
常見問題
「使者」越南語怎麼說?
「使者」的越南語是 sứ giả。
sứ giả 是什麼意思?
sứ giả 的意思是「使者」(名詞)。使者; 特使
sứ giả 怎麼發音?
sứ giả 有 2 個音節:sứ: sắc (高升) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sứ giả 常用嗎?
sứ giả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sứ giả 在句子裡怎麼用?
例如:Sứ giả mang thông điệp quan trọng.(使者帶來了重要信息。);Ông ấy là sứ giả của vua.(他是國王的使者。)。
想讓「sứ giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store