YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lục soát
lục soát
搜查
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lục: nặng (低短塞音) · soát: sắc (高升)
?
詞義
搜查,搜尋
常用搭配
lục soát nhà
搜查房屋
lục soát người
搜身
例句
Cảnh sát lục soát căn hộ.
警察搜查了公寓。
Họ lục soát vali của tôi.
他們搜查了我的行李箱。
相關詞彙
lời thật lòng
心裡話
diễn đạt
表達
làm rõ
澄清
lời lẽ
言詞
nói vô ý
口無遮攔
hiểu ý
會意
常見問題
「搜查」越南語怎麼說?
「搜查」的越南語是 lục soát。
lục soát 是什麼意思?
lục soát 的意思是「搜查」(動詞)。搜查,搜尋
lục soát 怎麼發音?
lục soát 有 2 個音節:lục: nặng (低短塞音) · soát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lục soát 常用嗎?
lục soát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lục soát 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát lục soát căn hộ.(警察搜查了公寓。);Họ lục soát vali của tôi.(他們搜查了我的行李箱。)。
想讓「lục soát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store