YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiểu não
tiểu não
小腦
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiểu: hỏi (曲折升) · não: ngã (顫升)
?
詞義
小腦(大腦後部的小型腦區,主要負責協調運動和平衡)
常用搭配
tổn thương tiểu não
小腦損傷
chức năng của tiểu não
小腦的功能
例句
Tiểu não giúp giữ thăng bằng cơ thể.
小腦幫助身體保持平衡。
Bệnh nhân bị tổn thương tiểu não.
病人小腦受損。
相關詞彙
trở lại
返回
thật là
真是的
lượt người
人次
thức
醒來
mắt đỏ
紅眼
võng mạc
視網膜
常見問題
「小腦」越南語怎麼說?
「小腦」的越南語是 tiểu não。
tiểu não 是什麼意思?
tiểu não 的意思是「小腦」(名詞)。小腦(大腦後部的小型腦區,主要負責協調運動和平衡)
tiểu não 怎麼發音?
tiểu não 有 2 個音節:tiểu: hỏi (曲折升) · não: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiểu não 常用嗎?
tiểu não 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiểu não 在句子裡怎麼用?
例如:Tiểu não giúp giữ thăng bằng cơ thể.(小腦幫助身體保持平衡。);Bệnh nhân bị tổn thương tiểu não.(病人小腦受損。)。
想讓「tiểu não」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store