YiWordsYiWords

tiểu não

小腦

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tiểu: hỏi (曲折升) · não: ngã (顫升) ?

tiểu não 小腦

詞義

常用搭配

tổn thương tiểu não
小腦損傷
chức năng của tiểu não
小腦的功能

例句

Tiểu não giúp giữ thăng bằng cơ thể.
小腦幫助身體保持平衡。
Bệnh nhân bị tổn thương tiểu não.
病人小腦受損。

相關詞彙

常見問題

「小腦」越南語怎麼說?
「小腦」的越南語是 tiểu não。
tiểu não 是什麼意思?
tiểu não 的意思是「小腦」(名詞)。小腦(大腦後部的小型腦區,主要負責協調運動和平衡)
tiểu não 怎麼發音?
tiểu não 有 2 個音節:tiểu: hỏi (曲折升) · não: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiểu não 常用嗎?
tiểu não 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiểu não 在句子裡怎麼用?
例如:Tiểu não giúp giữ thăng bằng cơ thể.(小腦幫助身體保持平衡。);Bệnh nhân bị tổn thương tiểu não.(病人小腦受損。)。

想讓「tiểu não」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始