YiWordsYiWords

lưu trữ

儲存

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lưu: ngang (平音) · trữ: ngã (顫升) ?

lưu trữ 儲存

詞義

常用搭配

lưu trữ dữ liệu
存儲數據
lưu trữ tài liệu
保存文件

例句

Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.
我把照片存到電腦裡。
Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.
你應該保存重要文件。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「儲存」越南語怎麼說?
「儲存」的越南語是 lưu trữ。
lưu trữ 是什麼意思?
lưu trữ 的意思是「儲存」(動詞)。保存、儲存
lưu trữ 怎麼發音?
lưu trữ 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · trữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu trữ 常用嗎?
lưu trữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lưu trữ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.(我把照片存到電腦裡。);Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.(你應該保存重要文件。)。

想讓「lưu trữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始