YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưu trữ
lưu trữ
儲存
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưu: ngang (平音) · trữ: ngã (顫升)
?
詞義
保存、儲存
常用搭配
lưu trữ dữ liệu
存儲數據
lưu trữ tài liệu
保存文件
例句
Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.
我把照片存到電腦裡。
Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.
你應該保存重要文件。
出現在這些詞條中
máy chủ
伺服器
đĩa từ
磁碟
相關詞彙
lưu niệm
紀念品
lưu thông
流通
lưu truyền
流傳
lưu vực
流域
常見問題
「儲存」越南語怎麼說?
「儲存」的越南語是 lưu trữ。
lưu trữ 是什麼意思?
lưu trữ 的意思是「儲存」(動詞)。保存、儲存
lưu trữ 怎麼發音?
lưu trữ 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · trữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu trữ 常用嗎?
lưu trữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lưu trữ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.(我把照片存到電腦裡。);Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.(你應該保存重要文件。)。
想讓「lưu trữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store