YiWordsYiWords

lưu niệm

紀念品

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lưu: ngang (平音) · niệm: nặng (低短塞音) ?

lưu niệm 紀念品

詞義

常用搭配

lưu niệm chuyến đi
旅行留念
lưu niệm bạn bè
與朋友留念

例句

Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm.
我們拍照留念。
Tôi mua một món quà lưu niệm.
我買了一個紀念品留念。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「紀念品」越南語怎麼說?
「紀念品」的越南語是 lưu niệm。
lưu niệm 是什麼意思?
lưu niệm 的意思是「紀念品」(動詞)。留念,作為紀念
lưu niệm 怎麼發音?
lưu niệm 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · niệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu niệm 常用嗎?
lưu niệm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lưu niệm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm.(我們拍照留念。);Tôi mua một món quà lưu niệm.(我買了一個紀念品留念。)。

想讓「lưu niệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始