YiWordsYiWords

lưu truyền

流傳

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lưu: ngang (平音) · truyền: huyền (低降) ?

lưu truyền 流傳

詞義

常用搭配

lưu truyền rộng rãi
廣泛流傳
lưu truyền qua nhiều thế hệ
世代流傳

例句

Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.
這個故事流傳已久。
Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
這個習俗世代流傳。

文化日常詞

常見問題

「流傳」越南語怎麼說?
「流傳」的越南語是 lưu truyền。
lưu truyền 是什麼意思?
lưu truyền 的意思是「流傳」(動詞)。流傳,傳承
lưu truyền 怎麼發音?
lưu truyền 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu truyền 常用嗎?
lưu truyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lưu truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.(這個故事流傳已久。);Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.(這個習俗世代流傳。)。

想讓「lưu truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始