YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưu truyền
lưu truyền
流傳
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưu: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)
?
詞義
流傳,傳承
常用搭配
lưu truyền rộng rãi
廣泛流傳
lưu truyền qua nhiều thế hệ
世代流傳
例句
Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.
這個故事流傳已久。
Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
這個習俗世代流傳。
文化日常詞
lễ
禮
mê tín
迷信
thư pháp
書法
yêu nước
愛國
truyện cổ tích
童話
thơ
詩
常見問題
「流傳」越南語怎麼說?
「流傳」的越南語是 lưu truyền。
lưu truyền 是什麼意思?
lưu truyền 的意思是「流傳」(動詞)。流傳,傳承
lưu truyền 怎麼發音?
lưu truyền 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu truyền 常用嗎?
lưu truyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lưu truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.(這個故事流傳已久。);Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.(這個習俗世代流傳。)。
想讓「lưu truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store