YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
máy chủ
máy chủ
伺服器
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — máy: sắc (高升) · chủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
伺服器
常用搭配
máy chủ ảo
虛擬伺服器
quản lý máy chủ
管理伺服器
例句
Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ.
資料儲存在伺服器上。
Công ty thuê máy chủ riêng.
公司租用專用伺服器。
相關詞彙
đổi hàng
換貨
không dây
無線
toàn năng
全能
nguyên mẫu
原型
quốc học
國學
thời kỳ Phục Hưng
文藝復興時期
常見問題
「伺服器」越南語怎麼說?
「伺服器」的越南語是 máy chủ。
máy chủ 是什麼意思?
máy chủ 的意思是「伺服器」(名詞)。伺服器
máy chủ 怎麼發音?
máy chủ 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy chủ 常用嗎?
máy chủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
máy chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ.(資料儲存在伺服器上。);Công ty thuê máy chủ riêng.(公司租用專用伺服器。)。
想讓「máy chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store