YiWordsYiWords

同拼寫詞:thôthỏthở

thơ

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — thơ: ngang (平音) ?

thơ 詩

詞義

常用搭配

bài thơ
詩歌
tập thơ
詩集

例句

Tôi thích đọc thơ.
我喜歡讀詩。
Anh ấy viết một bài thơ hay.
他寫了一首好詩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「詩」越南語怎麼說?
「詩」的越南語是 thơ。
thơ 是什麼意思?
thơ 的意思是「詩」(名詞)。詩,詩歌
thơ 怎麼發音?
thơ 有 1 個音節:thơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thơ 常用嗎?
thơ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thơ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc thơ.(我喜歡讀詩。);Anh ấy viết một bài thơ hay.(他寫了一首好詩。)。

想讓「thơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始