YiWordsYiWords

truyện cổ tích

童話

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — truyện: nặng (低短塞音) · cổ: hỏi (曲折升) · tích: sắc (高升) ?

truyện cổ tích 童話

詞義

常用搭配

đọc truyện cổ tích
讀童話
truyện cổ tích nổi tiếng
著名童話

例句

Tôi thích nghe truyện cổ tích trước khi ngủ.
我喜歡睡前聽童話。
Trẻ em thường yêu thích truyện cổ tích.
孩子們常常喜歡童話故事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「童話」越南語怎麼說?
「童話」的越南語是 truyện cổ tích。
truyện cổ tích 是什麼意思?
truyện cổ tích 的意思是「童話」(名詞)。童話故事
truyện cổ tích 怎麼發音?
truyện cổ tích 有 3 個音節:truyện: nặng (低短塞音) · cổ: hỏi (曲折升) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyện cổ tích 常用嗎?
truyện cổ tích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
truyện cổ tích 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe truyện cổ tích trước khi ngủ.(我喜歡睡前聽童話。);Trẻ em thường yêu thích truyện cổ tích.(孩子們常常喜歡童話故事。)。

想讓「truyện cổ tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始