YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lý tình
lý tình
情理
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lý: sắc (高升) · tình: huyền (低降)
?
詞義
情理,道理和感情
常用搭配
hợp lý tình
合乎情理
không hợp lý tình
不合情理
例句
Việc này hợp lý tình.
這件事合乎情理。
Anh ấy giải thích rất có lý tình.
他解釋得很有情理。
性格
cung kính
恭敬
mạch lạc
條理
nịnh bợ
巴結
hiền thục
賢慧
tự mãn
自滿
thiếu thốn
貧乏
常見問題
「情理」越南語怎麼說?
「情理」的越南語是 lý tình。
lý tình 是什麼意思?
lý tình 的意思是「情理」(名詞)。情理,道理和感情
lý tình 怎麼發音?
lý tình 有 2 個音節:lý: sắc (高升) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lý tình 常用嗎?
lý tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lý tình 在句子裡怎麼用?
例如:Việc này hợp lý tình.(這件事合乎情理。);Anh ấy giải thích rất có lý tình.(他解釋得很有情理。)。
想讓「lý tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store