YiWordsYiWords

thiếu thốn

貧乏

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · thốn: sắc (高升) ?

thiếu thốn 貧乏

詞義

常用搭配

cuộc sống thiếu thốn
生活貧乏
thiếu thốn vật chất
物質貧乏

例句

Gia đình tôi từng rất thiếu thốn.
我家以前很貧乏。
Trẻ em vùng núi còn thiếu thốn nhiều thứ.
山區的孩子還缺很多東西。

性格

常見問題

「貧乏」越南語怎麼說?
「貧乏」的越南語是 thiếu thốn。
thiếu thốn 是什麼意思?
thiếu thốn 的意思是「貧乏」(形容詞)。缺乏、不足、貧乏
thiếu thốn 怎麼發音?
thiếu thốn 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · thốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu thốn 常用嗎?
thiếu thốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiếu thốn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi từng rất thiếu thốn.(我家以前很貧乏。);Trẻ em vùng núi còn thiếu thốn nhiều thứ.(山區的孩子還缺很多東西。)。

想讓「thiếu thốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始