YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiếu thốn
thiếu thốn
貧乏
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · thốn: sắc (高升)
?
詞義
缺乏、不足、貧乏
常用搭配
cuộc sống thiếu thốn
生活貧乏
thiếu thốn vật chất
物質貧乏
例句
Gia đình tôi từng rất thiếu thốn.
我家以前很貧乏。
Trẻ em vùng núi còn thiếu thốn nhiều thứ.
山區的孩子還缺很多東西。
性格
tự mãn
自滿
hiền thục
賢慧
nịnh bợ
巴結
mạch lạc
條理
cung kính
恭敬
lý tình
情理
常見問題
「貧乏」越南語怎麼說?
「貧乏」的越南語是 thiếu thốn。
thiếu thốn 是什麼意思?
thiếu thốn 的意思是「貧乏」(形容詞)。缺乏、不足、貧乏
thiếu thốn 怎麼發音?
thiếu thốn 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · thốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu thốn 常用嗎?
thiếu thốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiếu thốn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi từng rất thiếu thốn.(我家以前很貧乏。);Trẻ em vùng núi còn thiếu thốn nhiều thứ.(山區的孩子還缺很多東西。)。
想讓「thiếu thốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store