YiWordsYiWords

lý tưởng

理想

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lý: sắc (高升) · tưởng: hỏi (曲折升) ?

lý tưởng 理想

詞義

常用搭配

theo đuổi lý tưởng
追求理想
lý tưởng sống
生活理想

例句

Tôi có lý tưởng riêng.
我有自己的理想。
Anh ấy kiên trì với lý tưởng.
他堅持自己的理想。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「理想」越南語怎麼說?
「理想」的越南語是 lý tưởng。
lý tưởng 是什麼意思?
lý tưởng 的意思是「理想」(名詞)。理想,志向
lý tưởng 怎麼發音?
lý tưởng 有 2 個音節:lý: sắc (高升) · tưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lý tưởng 常用嗎?
lý tưởng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lý tưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có lý tưởng riêng.(我有自己的理想。);Anh ấy kiên trì với lý tưởng.(他堅持自己的理想。)。

想讓「lý tưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始