YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vĩ đại
vĩ đại
偉大
形容詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vĩ: ngã (顫升) · đại: nặng (低短塞音)
?
詞義
偉大,卓越
常用搭配
người vĩ đại
偉大的人
thành tựu vĩ đại
偉大成就
例句
Ông ấy là một người vĩ đại.
他是一個偉大的人。
Đây là một phát minh vĩ đại.
這是一個偉大的發明。
出現在這些詞條中
lãnh tụ
領袖
thống soái
統帥
dân tộc Trung Hoa
中華民族
Jordan
麥可·喬丹
Einstein
愛因斯坦
性格與態度
mạnh mẽ
強大
hợp lý
合理
thích nghi
適應
tích cực
積極
chủ động
主動
kiên cường
堅強
常見問題
「偉大」越南語怎麼說?
「偉大」的越南語是 vĩ đại。
vĩ đại 是什麼意思?
vĩ đại 的意思是「偉大」(形容詞)。偉大,卓越
vĩ đại 怎麼發音?
vĩ đại 有 2 個音節:vĩ: ngã (顫升) · đại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vĩ đại 常用嗎?
vĩ đại 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
vĩ đại 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một người vĩ đại.(他是一個偉大的人。);Đây là một phát minh vĩ đại.(這是一個偉大的發明。)。
想讓「vĩ đại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store