YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hình mẫu
hình mẫu
典範
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hình: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)
?
詞義
值得學習或效仿的典型榜樣
常用搭配
hình mẫu lý tưởng
理想典範
hình mẫu xã hội
社會典範
例句
Cô ấy là hình mẫu cho nhiều người.
她是許多人的典範。
Anh ấy trở thành hình mẫu trong công việc.
他成了工作中的典範。
文化萬象
nhân đạo
人道
tinh túy
精髓
cấm kỵ
禁忌
danh ngôn
名言
sóng gió
風波
lai lịch
來歷
常見問題
「典範」越南語怎麼說?
「典範」的越南語是 hình mẫu。
hình mẫu 是什麼意思?
hình mẫu 的意思是「典範」(名詞)。值得學習或效仿的典型榜樣
hình mẫu 怎麼發音?
hình mẫu 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình mẫu 常用嗎?
hình mẫu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hình mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là hình mẫu cho nhiều người.(她是許多人的典範。);Anh ấy trở thành hình mẫu trong công việc.(他成了工作中的典範。)。
想讓「hình mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store