YiWordsYiWords

hình mẫu

典範

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hình: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升) ?

hình mẫu 典範

詞義

常用搭配

hình mẫu lý tưởng
理想典範
hình mẫu xã hội
社會典範

例句

Cô ấy là hình mẫu cho nhiều người.
她是許多人的典範。
Anh ấy trở thành hình mẫu trong công việc.
他成了工作中的典範。

文化萬象

常見問題

「典範」越南語怎麼說?
「典範」的越南語是 hình mẫu。
hình mẫu 是什麼意思?
hình mẫu 的意思是「典範」(名詞)。值得學習或效仿的典型榜樣
hình mẫu 怎麼發音?
hình mẫu 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình mẫu 常用嗎?
hình mẫu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hình mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là hình mẫu cho nhiều người.(她是許多人的典範。);Anh ấy trở thành hình mẫu trong công việc.(他成了工作中的典範。)。

想讓「hình mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始