YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mã nguồn
mã nguồn
原始碼
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mã: ngã (顫升) · nguồn: huyền (低降)
?
詞義
原始碼
常用搭配
mã nguồn mở
開放原始碼
quản lý mã nguồn
原始碼管理
例句
Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.
我正在修改原始碼。
Dự án này là mã nguồn mở.
這個專案是開源的。
相關詞彙
tự động hóa
自動化
tinh bột
澱粉
cáp quang
光纖電纜
gỡ cài đặt
解除安裝
mềm mại
柔軟
nhút nhát
膽怯
常見問題
「原始碼」越南語怎麼說?
「原始碼」的越南語是 mã nguồn。
mã nguồn 是什麼意思?
mã nguồn 的意思是「原始碼」(名詞)。原始碼
mã nguồn 怎麼發音?
mã nguồn 有 2 個音節:mã: ngã (顫升) · nguồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mã nguồn 常用嗎?
mã nguồn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mã nguồn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.(我正在修改原始碼。);Dự án này là mã nguồn mở.(這個專案是開源的。)。
想讓「mã nguồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store