YiWordsYiWords

mã nguồn

原始碼

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mã: ngã (顫升) · nguồn: huyền (低降) ?

mã nguồn 原始碼

詞義

常用搭配

mã nguồn mở
開放原始碼
quản lý mã nguồn
原始碼管理

例句

Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.
我正在修改原始碼。
Dự án này là mã nguồn mở.
這個專案是開源的。

相關詞彙

常見問題

「原始碼」越南語怎麼說?
「原始碼」的越南語是 mã nguồn。
mã nguồn 是什麼意思?
mã nguồn 的意思是「原始碼」(名詞)。原始碼
mã nguồn 怎麼發音?
mã nguồn 有 2 個音節:mã: ngã (顫升) · nguồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mã nguồn 常用嗎?
mã nguồn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mã nguồn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.(我正在修改原始碼。);Dự án này là mã nguồn mở.(這個專案是開源的。)。

想讓「mã nguồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始