YiWordsYiWords

tinh bột

澱粉

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tinh: ngang (平音) · bột: nặng (低短塞音) ?

tinh bột 澱粉

詞義

常用搭配

tinh bột khoai tây
馬鈴薯澱粉
thức ăn chứa tinh bột
含澱粉的食物

例句

Cơm chứa nhiều tinh bột.
米飯含有很多澱粉。
Tinh bột rất quan trọng cho cơ thể.
澱粉對身體很重要。

相關詞彙

常見問題

「澱粉」越南語怎麼說?
「澱粉」的越南語是 tinh bột。
tinh bột 是什麼意思?
tinh bột 的意思是「澱粉」(名詞)。澱粉,植物中的碳水化合物
tinh bột 怎麼發音?
tinh bột 有 2 個音節:tinh: ngang (平音) · bột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh bột 常用嗎?
tinh bột 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tinh bột 在句子裡怎麼用?
例如:Cơm chứa nhiều tinh bột.(米飯含有很多澱粉。);Tinh bột rất quan trọng cho cơ thể.(澱粉對身體很重要。)。

想讓「tinh bột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始