YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tinh bột
tinh bột
澱粉
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tinh: ngang (平音) · bột: nặng (低短塞音)
?
詞義
澱粉,植物中的碳水化合物
常用搭配
tinh bột khoai tây
馬鈴薯澱粉
thức ăn chứa tinh bột
含澱粉的食物
例句
Cơm chứa nhiều tinh bột.
米飯含有很多澱粉。
Tinh bột rất quan trọng cho cơ thể.
澱粉對身體很重要。
相關詞彙
cáp quang
光纖電纜
gỡ cài đặt
解除安裝
mềm mại
柔軟
nhút nhát
膽怯
bưu chính
郵政
dây mạng
網路線
常見問題
「澱粉」越南語怎麼說?
「澱粉」的越南語是 tinh bột。
tinh bột 是什麼意思?
tinh bột 的意思是「澱粉」(名詞)。澱粉,植物中的碳水化合物
tinh bột 怎麼發音?
tinh bột 有 2 個音節:tinh: ngang (平音) · bột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh bột 常用嗎?
tinh bột 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tinh bột 在句子裡怎麼用?
例如:Cơm chứa nhiều tinh bột.(米飯含有很多澱粉。);Tinh bột rất quan trọng cho cơ thể.(澱粉對身體很重要。)。
想讓「tinh bột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store