YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trải qua
trải qua
經過
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trải: hỏi (曲折升) · qua: ngang (平音)
?
詞義
經歷,經過
常用搭配
trải qua khó khăn
經歷困難
trải qua thời gian
經歷時間
例句
Tôi đã trải qua nhiều thử thách.
我經歷了很多挑戰。
Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.
我們一起度過了快樂的日子。
出現在這些詞條中
phẫu thuật
手術
thời kỳ
時期
đau xót
慘痛
cay đắng
辛酸
sóng gió
風波
hỉ nộ ái ố
喜怒哀樂
thăng trầm
滄桑
đắng
苦
表達方式
phương pháp
方法
nhóm
組
cách
方式
loại
種類
biểu thị
表示
làm được
做到
常見問題
「經過」越南語怎麼說?
「經過」的越南語是 trải qua。
trải qua 是什麼意思?
trải qua 的意思是「經過」(動詞)。經歷,經過
trải qua 怎麼發音?
trải qua 有 2 個音節:trải: hỏi (曲折升) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trải qua 常用嗎?
trải qua 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trải qua 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã trải qua nhiều thử thách.(我經歷了很多挑戰。);Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.(我們一起度過了快樂的日子。)。
想讓「trải qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store