YiWordsYiWords

trải qua

經過

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trải: hỏi (曲折升) · qua: ngang (平音) ?

trải qua 經過

詞義

常用搭配

trải qua khó khăn
經歷困難
trải qua thời gian
經歷時間

例句

Tôi đã trải qua nhiều thử thách.
我經歷了很多挑戰。
Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.
我們一起度過了快樂的日子。

出現在這些詞條中

表達方式

常見問題

「經過」越南語怎麼說?
「經過」的越南語是 trải qua。
trải qua 是什麼意思?
trải qua 的意思是「經過」(動詞)。經歷,經過
trải qua 怎麼發音?
trải qua 有 2 個音節:trải: hỏi (曲折升) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trải qua 常用嗎?
trải qua 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trải qua 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã trải qua nhiều thử thách.(我經歷了很多挑戰。);Chúng ta cùng trải qua những ngày vui vẻ.(我們一起度過了快樂的日子。)。

想讓「trải qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始