YiWordsYiWords

vinh quang

光榮

名詞 CEFR B1 越南語
vinh quang 光榮

詞義

常用搭配

vinh quang chiến thắng
勝利的光榮
vinh quang tổ quốc
祖國的光榮

例句

Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.
他為球隊帶來了光榮。
Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.
那是我一生中最大的光榮。

相關詞彙

常見問題

「光榮」越南語怎麼說?
「光榮」的越南語是 vinh quang。
vinh quang 是什麼意思?
vinh quang 的意思是「光榮」(名詞)。因成就或表現而獲得的榮譽和光彩
vinh quang 怎麼發音?
vinh quang 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vinh quang 常用嗎?
vinh quang 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vinh quang 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.(他為球隊帶來了光榮。);Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.(那是我一生中最大的光榮。)。

想讓「vinh quang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始