YiWordsYiWords

mất điện

停電

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mất: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音) ?

mất điện 停電

詞義

常用搭配

mất điện đột ngột
突然停電
mất điện toàn khu vực
全區停電

例句

Tối qua bị mất điện hai tiếng.
昨晚停電了兩個小時。
Cả khu phố đều mất điện.
整條街都停電了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「停電」越南語怎麼說?
「停電」的越南語是 mất điện。
mất điện 是什麼意思?
mất điện 的意思是「停電」(動詞)。電力供應中斷
mất điện 怎麼發音?
mất điện 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất điện 常用嗎?
mất điện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất điện 在句子裡怎麼用?
例如:Tối qua bị mất điện hai tiếng.(昨晚停電了兩個小時。);Cả khu phố đều mất điện.(整條街都停電了。)。

想讓「mất điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始