YiWordsYiWords

mặt trời lên

旭日

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · trời: huyền (低降) · lên: ngang (平音) ?

mặt trời lên 旭日

詞義

常用搭配

ánh sáng mặt trời mọc
旭日的光芒

例句

Mặt trời mọc trên biển rất đẹp.
海上的旭日非常美麗。
Chúng tôi ngắm mặt trời mọc mỗi sáng.
我們每天早晨看旭日東升。

相關詞彙

常見問題

「旭日」越南語怎麼說?
「旭日」的越南語是 mặt trời lên。
mặt trời lên 是什麼意思?
mặt trời lên 的意思是「旭日」(名詞)。旭日,初升的太陽
mặt trời lên 怎麼發音?
mặt trời lên 有 3 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · trời: huyền (低降) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt trời lên 常用嗎?
mặt trời lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mặt trời lên 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời mọc trên biển rất đẹp.(海上的旭日非常美麗。);Chúng tôi ngắm mặt trời mọc mỗi sáng.(我們每天早晨看旭日東升。)。

想讓「mặt trời lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始