YiWordsYiWords

máy bay riêng

私人飛機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) · riêng: ngang (平音) ?

máy bay riêng 私人飛機

詞義

常用搭配

sở hữu máy bay riêng
擁有私人飛機
máy bay riêng hạng sang
豪華私人飛機

例句

Ông ấy có một chiếc máy bay riêng.
他有一架私人飛機。
Máy bay riêng đang chờ ở sân bay.
私人飛機在機場等著。

相關詞彙

常見問題

「私人飛機」越南語怎麼說?
「私人飛機」的越南語是 máy bay riêng。
máy bay riêng 是什麼意思?
máy bay riêng 的意思是「私人飛機」(名詞)。私人飛機
máy bay riêng 怎麼發音?
máy bay riêng 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) · riêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy bay riêng 常用嗎?
máy bay riêng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy bay riêng 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy có một chiếc máy bay riêng.(他有一架私人飛機。);Máy bay riêng đang chờ ở sân bay.(私人飛機在機場等著。)。

想讓「máy bay riêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始