YiWordsYiWords

máy bơm nước

抽水機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · bơm: ngang (平音) · nước: sắc (高升) ?

máy bơm nước 抽水機

詞義

常用搭配

máy bơm nước điện
電動抽水機
máy bơm nước mini
小型抽水機

例句

Nhà tôi có một máy bơm nước.
我家有一台抽水機。
Máy bơm nước bị hỏng rồi.
抽水機壞了。

相關詞彙

常見問題

「抽水機」越南語怎麼說?
「抽水機」的越南語是 máy bơm nước。
máy bơm nước 是什麼意思?
máy bơm nước 的意思是「抽水機」(名詞)。抽水機
máy bơm nước 怎麼發音?
máy bơm nước 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · bơm: ngang (平音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy bơm nước 常用嗎?
máy bơm nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy bơm nước 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi có một máy bơm nước.(我家有一台抽水機。);Máy bơm nước bị hỏng rồi.(抽水機壞了。)。

想讓「máy bơm nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始