YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
máy cày
máy cày
耕耘機
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — máy: sắc (高升) · cày: huyền (低降)
?
詞義
用於犁地的農業機械
常用搭配
máy cày tay
手扶犁地機
máy cày đa năng
多功能犁地機
例句
Máy cày giúp nông dân làm đất nhanh hơn.
犁地機幫助農民更快耕地。
Anh ấy đang sửa máy cày.
他正在修犁地機。
相關詞彙
máy bơm nước
抽水機
tắc kè hoa
變色龍
nếu không phải
要不是
làm nhiều hưởng nhiều
多勞多得
ham thành tích trước mắt
急功近利
dơi
蝙蝠
常見問題
「耕耘機」越南語怎麼說?
「耕耘機」的越南語是 máy cày。
máy cày 是什麼意思?
máy cày 的意思是「耕耘機」(名詞)。用於犁地的農業機械
máy cày 怎麼發音?
máy cày 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · cày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy cày 常用嗎?
máy cày 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy cày 在句子裡怎麼用?
例如:Máy cày giúp nông dân làm đất nhanh hơn.(犁地機幫助農民更快耕地。);Anh ấy đang sửa máy cày.(他正在修犁地機。)。
想讓「máy cày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store