YiWordsYiWords

máy cày

耕耘機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — máy: sắc (高升) · cày: huyền (低降) ?

máy cày 耕耘機

詞義

常用搭配

máy cày tay
手扶犁地機
máy cày đa năng
多功能犁地機

例句

Máy cày giúp nông dân làm đất nhanh hơn.
犁地機幫助農民更快耕地。
Anh ấy đang sửa máy cày.
他正在修犁地機。

相關詞彙

常見問題

「耕耘機」越南語怎麼說?
「耕耘機」的越南語是 máy cày。
máy cày 是什麼意思?
máy cày 的意思是「耕耘機」(名詞)。用於犁地的農業機械
máy cày 怎麼發音?
máy cày 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · cày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy cày 常用嗎?
máy cày 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy cày 在句子裡怎麼用?
例如:Máy cày giúp nông dân làm đất nhanh hơn.(犁地機幫助農民更快耕地。);Anh ấy đang sửa máy cày.(他正在修犁地機。)。

想讓「máy cày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始