máy tính cầm tay 計算機 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · tính: sắc (高升) · cầm: huyền (低降) · tay: ngang (平音) ?