YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chân lý
chân lý
真理
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chân: ngang (平音) · lý: sắc (高升)
?
詞義
真理,客觀事實
常用搭配
tìm kiếm chân lý
尋找真理
chân lý cuộc sống
人生真理
例句
Ai cũng muốn biết chân lý.
每個人都想知道真理。
Chân lý luôn tồn tại.
真理永遠存在。
出現在這些詞條中
giác ngộ
覺悟
lĩnh ngộ
領悟
vĩnh hằng
永恆
相關詞彙
lễ khai mạc
開幕典禮
tỉnh táo
清醒
phụ thuộc
依賴
đa số tuyệt đối
絕大多數
mililít
毫升
căn cứ
基地
常見問題
「真理」越南語怎麼說?
「真理」的越南語是 chân lý。
chân lý 是什麼意思?
chân lý 的意思是「真理」(名詞)。真理,客觀事實
chân lý 怎麼發音?
chân lý 有 2 個音節:chân: ngang (平音) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chân lý 常用嗎?
chân lý 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chân lý 在句子裡怎麼用?
例如:Ai cũng muốn biết chân lý.(每個人都想知道真理。);Chân lý luôn tồn tại.(真理永遠存在。)。
想讓「chân lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store