YiWordsYiWords

chân lý

真理

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chân: ngang (平音) · lý: sắc (高升) ?

chân lý 真理

詞義

常用搭配

tìm kiếm chân lý
尋找真理
chân lý cuộc sống
人生真理

例句

Ai cũng muốn biết chân lý.
每個人都想知道真理。
Chân lý luôn tồn tại.
真理永遠存在。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「真理」越南語怎麼說?
「真理」的越南語是 chân lý。
chân lý 是什麼意思?
chân lý 的意思是「真理」(名詞)。真理,客觀事實
chân lý 怎麼發音?
chân lý 有 2 個音節:chân: ngang (平音) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chân lý 常用嗎?
chân lý 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chân lý 在句子裡怎麼用?
例如:Ai cũng muốn biết chân lý.(每個人都想知道真理。);Chân lý luôn tồn tại.(真理永遠存在。)。

想讓「chân lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始