YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
căn cứ
căn cứ
基地
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — căn: ngang (平音) · cứ: sắc (高升)
?
詞義
基地,根據地
常用搭配
căn cứ quân sự
軍事基地
căn cứ địa phương
地方基地
例句
Họ xây dựng một căn cứ mới.
他們建立了一個新基地。
Căn cứ này rất quan trọng.
這個基地很重要。
出現在這些詞條中
ném bom
轟炸
tập kích
突擊
căn cứ quân sự
軍事基地
không quân
空軍
相關詞彙
mililít
毫升
đa số tuyệt đối
絕大多數
phụ thuộc
依賴
tỉnh táo
清醒
lễ khai mạc
開幕典禮
chân lý
真理
常見問題
「基地」越南語怎麼說?
「基地」的越南語是 căn cứ。
căn cứ 是什麼意思?
căn cứ 的意思是「基地」(名詞)。基地,根據地
căn cứ 怎麼發音?
căn cứ 有 2 個音節:căn: ngang (平音) · cứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
căn cứ 常用嗎?
căn cứ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
căn cứ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ xây dựng một căn cứ mới.(他們建立了一個新基地。);Căn cứ này rất quan trọng.(這個基地很重要。)。
想讓「căn cứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store