YiWordsYiWords

căn cứ

基地

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — căn: ngang (平音) · cứ: sắc (高升) ?

căn cứ 基地

詞義

常用搭配

căn cứ quân sự
軍事基地
căn cứ địa phương
地方基地

例句

Họ xây dựng một căn cứ mới.
他們建立了一個新基地。
Căn cứ này rất quan trọng.
這個基地很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「基地」越南語怎麼說?
「基地」的越南語是 căn cứ。
căn cứ 是什麼意思?
căn cứ 的意思是「基地」(名詞)。基地,根據地
căn cứ 怎麼發音?
căn cứ 有 2 個音節:căn: ngang (平音) · cứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
căn cứ 常用嗎?
căn cứ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
căn cứ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ xây dựng một căn cứ mới.(他們建立了一個新基地。);Căn cứ này rất quan trọng.(這個基地很重要。)。

想讓「căn cứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始