YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mở rộng
mở rộng
擴大
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mở: hỏi (曲折升) · rộng: nặng (低短塞音)
?
詞義
擴大
擴展
常用搭配
mở rộng quy mô
擴大規模
mở rộng thị trường
擴大市場
例句
Chúng tôi muốn mở rộng công ty.
我們想擴大公司。
Họ đang mở rộng đường phố.
他們正在擴大道路。
出現在這些詞條中
văn
文學
kiến thức
知識
kinh doanh
商業
khu công nghiệp
工業園區
mua lại và sáp nhập
併購
quy mô
規模
đội ngũ
隊伍
đất canh tác
耕地
相關詞彙
mở ra
開啟
mở ra kỷ nguyên mới
開創新紀元
mở rộng xây dựng
擴建
mỏ than
煤礦
常見問題
「擴大」越南語怎麼說?
「擴大」的越南語是 mở rộng。
mở rộng 是什麼意思?
mở rộng 的意思是「擴大」(動詞)。擴大; 擴展
mở rộng 怎麼發音?
mở rộng 有 2 個音節:mở: hỏi (曲折升) · rộng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mở rộng 常用嗎?
mở rộng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mở rộng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi muốn mở rộng công ty.(我們想擴大公司。);Họ đang mở rộng đường phố.(他們正在擴大道路。)。
想讓「mở rộng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store