YiWordsYiWords

mở rộng

擴大

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — mở: hỏi (曲折升) · rộng: nặng (低短塞音) ?

mở rộng 擴大

詞義

常用搭配

mở rộng quy mô
擴大規模
mở rộng thị trường
擴大市場

例句

Chúng tôi muốn mở rộng công ty.
我們想擴大公司。
Họ đang mở rộng đường phố.
他們正在擴大道路。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「擴大」越南語怎麼說?
「擴大」的越南語是 mở rộng。
mở rộng 是什麼意思?
mở rộng 的意思是「擴大」(動詞)。擴大; 擴展
mở rộng 怎麼發音?
mở rộng 有 2 個音節:mở: hỏi (曲折升) · rộng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mở rộng 常用嗎?
mở rộng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mở rộng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi muốn mở rộng công ty.(我們想擴大公司。);Họ đang mở rộng đường phố.(他們正在擴大道路。)。

想讓「mở rộng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始