YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vượt quá
同拼寫詞:
vượt qua
vượt quá
超過
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vượt: nặng (低短塞音) · quá: sắc (高升)
?
詞義
超過,超出
常用搭配
vượt quá giới hạn
超出限制
vượt quá mong đợi
超出預期
例句
Chi phí đã vượt quá ngân sách.
費用已超過預算。
Kết quả vượt quá mong đợi.
結果超出預期。
出現在這些詞條中
chừng mực
分寸
giới hạn trên
上限
進階程度表達
không đủ
不夠
rất nhiều
很多
biết bao
多麼
gần như
幾乎
to tiếng
大聲
không nhất thiết
不一定
常見問題
「超過」越南語怎麼說?
「超過」的越南語是 vượt quá。
vượt quá 是什麼意思?
vượt quá 的意思是「超過」(動詞)。超過,超出
vượt quá 怎麼發音?
vượt quá 有 2 個音節:vượt: nặng (低短塞音) · quá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vượt quá 常用嗎?
vượt quá 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
vượt quá 在句子裡怎麼用?
例如:Chi phí đã vượt quá ngân sách.(費用已超過預算。);Kết quả vượt quá mong đợi.(結果超出預期。)。
想讓「vượt quá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store