YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nặng nề
nặng nề
沉重
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nặng: nặng (低短塞音) · nề: huyền (低降)
?
詞義
沉重,繁重
常用搭配
trách nhiệm nặng nề
責任沉重
không khí nặng nề
氣氛沉重
例句
Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.
他感到壓力很沉重。
Không khí trong phòng rất nặng nề.
房間裡的氣氛很沉重。
出現在這些詞條中
tổn thất
損失
trách nhiệm nặng nề
重責大任
đả kích
打擊
tổn thất nặng nề
重大損失
情緒百態
náo nhiệt
熱鬧
đắc ý
得意
duyên dáng
優美
mơ thấy
夢見
viên mãn
圓滿
cấp bách
迫切
常見問題
「沉重」越南語怎麼說?
「沉重」的越南語是 nặng nề。
nặng nề 是什麼意思?
nặng nề 的意思是「沉重」(形容詞)。沉重,繁重
nặng nề 怎麼發音?
nặng nề 有 2 個音節:nặng: nặng (低短塞音) · nề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nặng nề 常用嗎?
nặng nề 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nặng nề 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.(他感到壓力很沉重。);Không khí trong phòng rất nặng nề.(房間裡的氣氛很沉重。)。
想讓「nặng nề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store