YiWordsYiWords

nặng nề

沉重

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nặng: nặng (低短塞音) · nề: huyền (低降) ?

nặng nề 沉重

詞義

常用搭配

trách nhiệm nặng nề
責任沉重
không khí nặng nề
氣氛沉重

例句

Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.
他感到壓力很沉重。
Không khí trong phòng rất nặng nề.
房間裡的氣氛很沉重。

出現在這些詞條中

情緒百態

常見問題

「沉重」越南語怎麼說?
「沉重」的越南語是 nặng nề。
nặng nề 是什麼意思?
nặng nề 的意思是「沉重」(形容詞)。沉重,繁重
nặng nề 怎麼發音?
nặng nề 有 2 個音節:nặng: nặng (低短塞音) · nề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nặng nề 常用嗎?
nặng nề 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nặng nề 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.(他感到壓力很沉重。);Không khí trong phòng rất nặng nề.(房間裡的氣氛很沉重。)。

想讓「nặng nề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始