tổn thất nặng nề 損失慘重 片語 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — tổn: hỏi (曲折升) · thất: sắc (高升) · nặng: nặng (低短塞音) · nề: huyền (低降) ?