YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngày lễ
ngày lễ
節假日
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngày: huyền (低降) · lễ: ngã (顫升)
?
詞義
節日,假日
常用搭配
ngày lễ quốc gia
國家節日
ngày lễ lớn
重大節日
例句
Ngày lễ, mọi người được nghỉ.
節假日大家都放假。
Tôi thích không khí ngày lễ.
我喜歡節日的氣氛。
出現在這些詞條中
tín đồ
信徒
tháng hai
二月
相關詞彙
pháo hoa
煙火
lì xì
紅包
thiệp chúc mừng
賀卡
cát tường
吉祥
Ngày Phụ nữ
婦女節
Tết Dương lịch
元旦
常見問題
「節假日」越南語怎麼說?
「節假日」的越南語是 ngày lễ。
ngày lễ 是什麼意思?
ngày lễ 的意思是「節假日」(名詞)。節日,假日
ngày lễ 怎麼發音?
ngày lễ 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · lễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày lễ 常用嗎?
ngày lễ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngày lễ 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày lễ, mọi người được nghỉ.(節假日大家都放假。);Tôi thích không khí ngày lễ.(我喜歡節日的氣氛。)。
想讓「ngày lễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store