YiWordsYiWords

thiệp chúc mừng

賀卡

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — thiệp: nặng (低短塞音) · chúc: sắc (高升) · mừng: huyền (低降) ?

thiệp chúc mừng 賀卡

詞義

常用搭配

viết thiệp chúc mừng
寫賀卡
gửi thiệp chúc mừng
寄賀卡

例句

Tôi viết thiệp chúc mừng sinh nhật.
我寫了生日賀卡。
Cô ấy gửi thiệp chúc mừng cho bạn.
她給朋友寄了賀卡。

相關詞彙

常見問題

「賀卡」越南語怎麼說?
「賀卡」的越南語是 thiệp chúc mừng。
thiệp chúc mừng 是什麼意思?
thiệp chúc mừng 的意思是「賀卡」(名詞)。用於祝賀、表達祝福的卡片
thiệp chúc mừng 怎麼發音?
thiệp chúc mừng 有 3 個音節:thiệp: nặng (低短塞音) · chúc: sắc (高升) · mừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiệp chúc mừng 常用嗎?
thiệp chúc mừng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thiệp chúc mừng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi viết thiệp chúc mừng sinh nhật.(我寫了生日賀卡。);Cô ấy gửi thiệp chúc mừng cho bạn.(她給朋友寄了賀卡。)。

想讓「thiệp chúc mừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始