YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đi làm
đi làm
上班
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đi: ngang (平音) · làm: huyền (低降)
?
詞義
上班,去上班
常用搭配
đi làm đúng giờ
按時上班
bắt đầu đi làm
開始上班
例句
Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
我早上八點上班。
Ngày mai tôi bắt đầu đi làm ở công ty mới.
明天我在新公司開始上班。
出現在這些詞條中
mang
帶
ở nhà
在家
xe hơi
汽車
sắp
就要
mà là
而是
ngay cả
連
thông thường
一般
xe máy
機車
相關詞彙
nhân viên
人員
văn phòng
辦公室
công việc
工作
trách nhiệm
責任
đồng nghiệp
同事
tư cách
資格
常見問題
「上班」越南語怎麼說?
「上班」的越南語是 đi làm。
đi làm 是什麼意思?
đi làm 的意思是「上班」(動詞)。上班,去上班
đi làm 怎麼發音?
đi làm 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · làm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi làm 常用嗎?
đi làm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đi làm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.(我早上八點上班。);Ngày mai tôi bắt đầu đi làm ở công ty mới.(明天我在新公司開始上班。)。
想讓「đi làm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store