YiWordsYiWords

nghi vấn

疑問

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nghi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升) ?

nghi vấn 疑問

詞義

常用搭配

câu nghi vấn
疑問句
dấu nghi vấn
問號

例句

Tôi có một nghi vấn về việc này.
我對這件事有疑問。
Câu hỏi của bạn là nghi vấn hợp lý.
你的問題是合理的疑問。

出現在這些詞條中

指路問法詞

常見問題

「疑問」越南語怎麼說?
「疑問」的越南語是 nghi vấn。
nghi vấn 是什麼意思?
nghi vấn 的意思是「疑問」(名詞)。疑問,問題
nghi vấn 怎麼發音?
nghi vấn 有 2 個音節:nghi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghi vấn 常用嗎?
nghi vấn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nghi vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một nghi vấn về việc này.(我對這件事有疑問。);Câu hỏi của bạn là nghi vấn hợp lý.(你的問題是合理的疑問。)。

想讓「nghi vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始