YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghi vấn
nghi vấn
疑問
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升)
?
詞義
疑問,問題
常用搭配
câu nghi vấn
疑問句
dấu nghi vấn
問號
例句
Tôi có một nghi vấn về việc này.
我對這件事有疑問。
Câu hỏi của bạn là nghi vấn hợp lý.
你的問題是合理的疑問。
出現在這些詞條中
điểm nghi vấn
疑點
指路問法詞
có không
有沒有
trong đó
其中
khác
其他
mọi thứ
一切
lạc đường
迷路
chỉ dẫn
指示
常見問題
「疑問」越南語怎麼說?
「疑問」的越南語是 nghi vấn。
nghi vấn 是什麼意思?
nghi vấn 的意思是「疑問」(名詞)。疑問,問題
nghi vấn 怎麼發音?
nghi vấn 有 2 個音節:nghi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghi vấn 常用嗎?
nghi vấn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nghi vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một nghi vấn về việc này.(我對這件事有疑問。);Câu hỏi của bạn là nghi vấn hợp lý.(你的問題是合理的疑問。)。
想讓「nghi vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store