YiWordsYiWords

nghĩa xấu

貶義

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nghĩa: ngã (顫升) · xấu: sắc (高升) ?

nghĩa xấu 貶義

詞義

常用搭配

từ nghĩa xấu
貶義詞
có nghĩa xấu
帶有貶義

例句

Từ này mang nghĩa xấu.
這個詞有貶義。
Đừng dùng nghĩa xấu để nói về người khác.
不要用貶義說別人。

相關詞彙

常見問題

「貶義」越南語怎麼說?
「貶義」的越南語是 nghĩa xấu。
nghĩa xấu 是什麼意思?
nghĩa xấu 的意思是「貶義」(名詞)。貶義,帶有貶低的意思
nghĩa xấu 怎麼發音?
nghĩa xấu 有 2 個音節:nghĩa: ngã (顫升) · xấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghĩa xấu 在句子裡怎麼用?
例如:Từ này mang nghĩa xấu.(這個詞有貶義。);Đừng dùng nghĩa xấu để nói về người khác.(不要用貶義說別人。)。

想讓「nghĩa xấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始