YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghịch ngợm
nghịch ngợm
調皮
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghịch: nặng (低短塞音) · ngợm: nặng (低短塞音)
?
詞義
調皮,愛惡作劇
常用搭配
trẻ nghịch ngợm
調皮的孩子
tính cách nghịch ngợm
調皮的性格
例句
Cậu bé này rất nghịch ngợm.
這個男孩很調皮。
Con mèo nhà tôi cũng nghịch ngợm lắm.
我家的貓也很調皮。
出現在這些詞條中
thằng
傢伙
性格百態
đơn điệu
單調
thành tín
誠信
giỏi giang
能幹
có sức
有勁
ngốc
傻
tuyệt vời
棒
常見問題
「調皮」越南語怎麼說?
「調皮」的越南語是 nghịch ngợm。
nghịch ngợm 是什麼意思?
nghịch ngợm 的意思是「調皮」(形容詞)。調皮,愛惡作劇
nghịch ngợm 怎麼發音?
nghịch ngợm 有 2 個音節:nghịch: nặng (低短塞音) · ngợm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghịch ngợm 常用嗎?
nghịch ngợm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nghịch ngợm 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé này rất nghịch ngợm.(這個男孩很調皮。);Con mèo nhà tôi cũng nghịch ngợm lắm.(我家的貓也很調皮。)。
想讓「nghịch ngợm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store