YiWordsYiWords

ngộ nhận

誤解

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngộ: nặng (低短塞音) · nhận: nặng (低短塞音) ?

ngộ nhận 誤解

詞義

常用搭配

rơi vào ngộ nhận
陷入誤區
xóa bỏ ngộ nhận
消除誤區

例句

Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.
他正生活在誤區中。
Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.
需要避免常見的誤區。

表達方法

常見問題

「誤解」越南語怎麼說?
「誤解」的越南語是 ngộ nhận。
ngộ nhận 是什麼意思?
ngộ nhận 的意思是「誤解」(名詞)。錯誤的認識或理解; 思想上的誤區
ngộ nhận 怎麼發音?
ngộ nhận 有 2 個音節:ngộ: nặng (低短塞音) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngộ nhận 常用嗎?
ngộ nhận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngộ nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.(他正生活在誤區中。);Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.(需要避免常見的誤區。)。

想讓「ngộ nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始