YiWordsYiWords

người khác

別人

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · khác: sắc (高升) ?

người khác 別人

詞義

常用搭配

giúp người khác
幫助別人
người khác nói
別人說

例句

Tôi thích giúp người khác.
我喜歡幫助別人。
Người khác đã đến rồi.
別人已經來了。

出現在這些詞條中

稱呼與自我

常見問題

「別人」越南語怎麼說?
「別人」的越南語是 người khác。
người khác 是什麼意思?
người khác 的意思是「別人」(名詞)。別人
người khác 怎麼發音?
người khác 有 2 個音節:người: huyền (低降) · khác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người khác 常用嗎?
người khác 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
người khác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích giúp người khác.(我喜歡幫助別人。);Người khác đã đến rồi.(別人已經來了。)。

想讓「người khác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始