YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người khác
người khác
別人
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · khác: sắc (高升)
?
詞義
別人
常用搭配
giúp người khác
幫助別人
người khác nói
別人說
例句
Tôi thích giúp người khác.
我喜歡幫助別人。
Người khác đã đến rồi.
別人已經來了。
出現在這些詞條中
khác
其他
đồ vật
物品
khiến
使
giúp đỡ
幫助
gu
品味
dòm
偷看
dựa
倚靠
hại
傷害
稱呼與自我
có người
有人
cá nhân
個人
các vị
各位
chúng nó
它們
nhân loại
人類
chúng ta
咱們
常見問題
「別人」越南語怎麼說?
「別人」的越南語是 người khác。
người khác 是什麼意思?
người khác 的意思是「別人」(名詞)。別人
người khác 怎麼發音?
người khác 有 2 個音節:người: huyền (低降) · khác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người khác 常用嗎?
người khác 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
người khác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích giúp người khác.(我喜歡幫助別人。);Người khác đã đến rồi.(別人已經來了。)。
想讓「người khác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store