YiWordsYiWords

giúp đỡ

幫助

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — giúp: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升) ?

giúp đỡ 幫助

詞義

常用搭配

giúp đỡ bạn bè
幫助朋友
giúp đỡ người già
幫助老人

例句

Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.
我總是願意幫助你。
Cô ấy thích giúp đỡ người khác.
她喜歡幫助別人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「幫助」越南語怎麼說?
「幫助」的越南語是 giúp đỡ。
giúp đỡ 是什麼意思?
giúp đỡ 的意思是「幫助」(動詞)。幫助
giúp đỡ 怎麼發音?
giúp đỡ 有 2 個音節:giúp: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giúp đỡ 常用嗎?
giúp đỡ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giúp đỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.(我總是願意幫助你。);Cô ấy thích giúp đỡ người khác.(她喜歡幫助別人。)。

想讓「giúp đỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始