YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giúp đỡ
giúp đỡ
幫助
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giúp: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升)
?
詞義
幫助
常用搭配
giúp đỡ bạn bè
幫助朋友
giúp đỡ người già
幫助老人
例句
Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.
我總是願意幫助你。
Cô ấy thích giúp đỡ người khác.
她喜歡幫助別人。
出現在這些詞條中
cần
需要
luôn
總
ngài
您
lẫn nhau
互相
giúp
幫助
đề nghị
建議
sẵn lòng
願意
nếu như
如果
相關詞彙
biến
變
thêm
加
thay đổi
改變
rời khỏi
離開
ảnh hưởng
影響
đổi
換
常見問題
「幫助」越南語怎麼說?
「幫助」的越南語是 giúp đỡ。
giúp đỡ 是什麼意思?
giúp đỡ 的意思是「幫助」(動詞)。幫助
giúp đỡ 怎麼發音?
giúp đỡ 有 2 個音節:giúp: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giúp đỡ 常用嗎?
giúp đỡ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giúp đỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.(我總是願意幫助你。);Cô ấy thích giúp đỡ người khác.(她喜歡幫助別人。)。
想讓「giúp đỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store