YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khiến
khiến
使
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — khiến: sắc (高升)
?
詞義
使
常用搭配
khiến ai vui
使某人高興
khiến người khác tức giận
讓別人生氣
例句
Tin tốt này khiến tôi vui.
這個好消息讓我高興。
Anh ấy khiến mọi người cười.
他讓大家笑了。
近義詞
這些越南語詞彙都表示「使」,但語境和用法不同。
làm cho
出現在這些詞條中
sập
倒塌
tò mò
好奇心
chia ly
分離
khó tin
不可思議
phẫn nộ
憤怒
vô hình
無形
buồn nôn
噁心
nản lòng
灰心
相關詞彙
từ bỏ
放棄
đi cùng
陪
phân tích
分析
chia sẻ
分享
từ chối
拒絕
giao tiếp
溝通
常見問題
「使」越南語怎麼說?
「使」的越南語是 khiến。
khiến 是什麼意思?
khiến 的意思是「使」(動詞)。使
khiến 怎麼發音?
khiến 有 1 個音節:khiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khiến 常用嗎?
khiến 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khiến 在句子裡怎麼用?
例如:Tin tốt này khiến tôi vui.(這個好消息讓我高興。);Anh ấy khiến mọi người cười.(他讓大家笑了。)。
想讓「khiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store