YiWordsYiWords

người mù

盲人

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · mù: huyền (低降) ?

người mù 盲人

詞義

常用搭配

người mù đọc chữ nổi
盲人讀盲文
người mù đi lại
盲人行走

例句

Người mù cần giúp đỡ.
盲人需要幫助。
Anh ấy là người mù bẩm sinh.
他是天生的盲人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「盲人」越南語怎麼說?
「盲人」的越南語是 người mù。
người mù 是什麼意思?
người mù 的意思是「盲人」(名詞)。失明的人
người mù 怎麼發音?
người mù 有 2 個音節:người: huyền (低降) · mù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người mù 常用嗎?
người mù 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
người mù 在句子裡怎麼用?
例如:Người mù cần giúp đỡ.(盲人需要幫助。);Anh ấy là người mù bẩm sinh.(他是天生的盲人。)。

想讓「người mù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始