YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người mù
người mù
盲人
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · mù: huyền (低降)
?
詞義
失明的人
常用搭配
người mù đọc chữ nổi
盲人讀盲文
người mù đi lại
盲人行走
例句
Người mù cần giúp đỡ.
盲人需要幫助。
Anh ấy là người mù bẩm sinh.
他是天生的盲人。
出現在這些詞條中
mù chữ
文盲
相關詞彙
trị
治療
liều
冒險
tiếng Pháp
法語
tổ quốc
祖國
ruột
腸
đồ dùng
用品
常見問題
「盲人」越南語怎麼說?
「盲人」的越南語是 người mù。
người mù 是什麼意思?
người mù 的意思是「盲人」(名詞)。失明的人
người mù 怎麼發音?
người mù 有 2 個音節:người: huyền (低降) · mù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người mù 常用嗎?
người mù 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
người mù 在句子裡怎麼用?
例如:Người mù cần giúp đỡ.(盲人需要幫助。);Anh ấy là người mù bẩm sinh.(他是天生的盲人。)。
想讓「người mù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store