nguy cơ tiềm ẩn 潛在風險 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — nguy: ngang (平音) · cơ: ngang (平音) · tiềm: huyền (低降) · ẩn: hỏi (曲折升) ?