YiWordsYiWords

nguyên bản

原裝

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

nguyên bản 原裝

詞義

常用搭配

hàng nguyên bản
原裝貨
linh kiện nguyên bản
原裝零件

例句

Điện thoại này còn nguyên bản.
這部手機還是原裝的。
Tôi muốn mua phụ tùng nguyên bản.
我想買原裝配件。

出現在這些詞條中

家用工具與雜物

常見問題

「原裝」越南語怎麼說?
「原裝」的越南語是 nguyên bản。
nguyên bản 是什麼意思?
nguyên bản 的意思是「原裝」(形容詞)。原裝; 未被更換或拆封
nguyên bản 怎麼發音?
nguyên bản 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên bản 常用嗎?
nguyên bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên bản 在句子裡怎麼用?
例如:Điện thoại này còn nguyên bản.(這部手機還是原裝的。);Tôi muốn mua phụ tùng nguyên bản.(我想買原裝配件。)。

想讓「nguyên bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始