YiWordsYiWords

nhà hát

劇院

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · hát: sắc (高升) ?

nhà hát 劇院

詞義

常用搭配

nhà hát lớn
大劇院
nhà hát kịch
話劇院

例句

Tối nay chúng tôi đi nhà hát.
今晚我們去劇院。
Nhà hát này rất nổi tiếng.
這個劇院很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「劇院」越南語怎麼說?
「劇院」的越南語是 nhà hát。
nhà hát 是什麼意思?
nhà hát 的意思是「劇院」(名詞)。劇院,歌劇院
nhà hát 怎麼發音?
nhà hát 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · hát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà hát 常用嗎?
nhà hát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhà hát 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay chúng tôi đi nhà hát.(今晚我們去劇院。);Nhà hát này rất nổi tiếng.(這個劇院很有名。)。

想讓「nhà hát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始