YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhà hát
nhà hát
劇院
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhà: huyền (低降) · hát: sắc (高升)
?
詞義
劇院,歌劇院
常用搭配
nhà hát lớn
大劇院
nhà hát kịch
話劇院
例句
Tối nay chúng tôi đi nhà hát.
今晚我們去劇院。
Nhà hát này rất nổi tiếng.
這個劇院很有名。
出現在這些詞條中
vở kịch
戲劇
相關詞彙
giai đoạn cuối
末期
giới công thương
工商界
sợi hóa học
化學纖維
trầm cảm
憂鬱症
thai nghén
孕育
bệnh tâm thần
精神病
常見問題
「劇院」越南語怎麼說?
「劇院」的越南語是 nhà hát。
nhà hát 是什麼意思?
nhà hát 的意思是「劇院」(名詞)。劇院,歌劇院
nhà hát 怎麼發音?
nhà hát 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · hát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà hát 常用嗎?
nhà hát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhà hát 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay chúng tôi đi nhà hát.(今晚我們去劇院。);Nhà hát này rất nổi tiếng.(這個劇院很有名。)。
想讓「nhà hát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store