YiWordsYiWords

thai nghén

孕育

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thai: ngang (平音) · nghén: sắc (高升) ?

thai nghén 孕育

詞義

常用搭配

giai đoạn thai nghén
孕期
ý tưởng thai nghén
孕育想法

例句

Cô ấy đang trong thời kỳ thai nghén.
她正處於懷孕期。
Dự án này đã được thai nghén từ lâu.
這個項目早已在醞釀之中。

相關詞彙

常見問題

「孕育」越南語怎麼說?
「孕育」的越南語是 thai nghén。
thai nghén 是什麼意思?
thai nghén 的意思是「孕育」(動詞)。懷孕; 孕育、醞釀(比喻新事物的產生)
thai nghén 怎麼發音?
thai nghén 有 2 個音節:thai: ngang (平音) · nghén: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thai nghén 常用嗎?
thai nghén 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thai nghén 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang trong thời kỳ thai nghén.(她正處於懷孕期。);Dự án này đã được thai nghén từ lâu.(這個項目早已在醞釀之中。)。

想讓「thai nghén」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始