YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thai nghén
thai nghén
孕育
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thai: ngang (平音) · nghén: sắc (高升)
?
詞義
懷孕
孕育、醞釀(比喻新事物的產生)
常用搭配
giai đoạn thai nghén
孕期
ý tưởng thai nghén
孕育想法
例句
Cô ấy đang trong thời kỳ thai nghén.
她正處於懷孕期。
Dự án này đã được thai nghén từ lâu.
這個項目早已在醞釀之中。
相關詞彙
bệnh tâm thần
精神病
kẻ điên
瘋子
thôi miên
催眠
ảo giác
幻覺
đắp
敷上
quân y
軍醫
常見問題
「孕育」越南語怎麼說?
「孕育」的越南語是 thai nghén。
thai nghén 是什麼意思?
thai nghén 的意思是「孕育」(動詞)。懷孕; 孕育、醞釀(比喻新事物的產生)
thai nghén 怎麼發音?
thai nghén 有 2 個音節:thai: ngang (平音) · nghén: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thai nghén 常用嗎?
thai nghén 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thai nghén 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang trong thời kỳ thai nghén.(她正處於懷孕期。);Dự án này đã được thai nghén từ lâu.(這個項目早已在醞釀之中。)。
想讓「thai nghén」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store