YiWordsYiWords

sợi hóa học

化學纖維

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sợi: nặng (低短塞音) · hóa: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音) ?

sợi hóa học 化學纖維

詞義

常用搭配

vải sợi hóa học
化纖布
công nghiệp sợi hóa học
化纖工業

例句

Áo này làm từ sợi hóa học.
這件衣服是化纖做的。
Sợi hóa học rất bền.
化纖很結實。

相關詞彙

常見問題

「化學纖維」越南語怎麼說?
「化學纖維」的越南語是 sợi hóa học。
sợi hóa học 是什麼意思?
sợi hóa học 的意思是「化學纖維」(名詞)。化學纖維,人工合成纖維
sợi hóa học 怎麼發音?
sợi hóa học 有 3 個音節:sợi: nặng (低短塞音) · hóa: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sợi hóa học 在句子裡怎麼用?
例如:Áo này làm từ sợi hóa học.(這件衣服是化纖做的。);Sợi hóa học rất bền.(化纖很結實。)。

想讓「sợi hóa học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始