YiWordsYiWords

nhắc đến

提到

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhắc: sắc (高升) · đến: sắc (高升) ?

nhắc đến 提到

詞義

常用搭配

nhắc đến tên
提到名字
nhắc đến vấn đề
提到問題

例句

Mọi người nhắc đến anh ấy nhiều.
大家經常提到他。
Cô ấy không nhắc đến chuyện cũ.
她沒提到舊事。

高效交流術

常見問題

「提到」越南語怎麼說?
「提到」的越南語是 nhắc đến。
nhắc đến 是什麼意思?
nhắc đến 的意思是「提到」(動詞)。提到,談及
nhắc đến 怎麼發音?
nhắc đến 有 2 個音節:nhắc: sắc (高升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhắc đến 常用嗎?
nhắc đến 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhắc đến 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người nhắc đến anh ấy nhiều.(大家經常提到他。);Cô ấy không nhắc đến chuyện cũ.(她沒提到舊事。)。

想讓「nhắc đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始